Ogre United
Latvia
Ogre United Resultados mais recentes
Ogre United Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ogre United ghi bàn cứ mỗi 111 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Ogre United là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United không ghi được bàn trong 32% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Ogre United để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United để thủng lưới trung bình 2.38 bàn mỗi trận
Ogre United đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ogre United đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United tổng số bàn thắng mỗi trận 3.19 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Ogre United tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Ogre United tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Ogre United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ogre United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ogre United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Ogre United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Ogre United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ogre United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Ogre United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Ogre United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Ogre United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Ogre United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Ogre United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Ogre United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Ogre United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Ogre United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Ogre United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 1 | 1 | 38:11 | 27 | 43 | |
| 2 | 16 | 12 | 3 | 1 | 50:17 | 33 | 39 | |
| 3 | 16 | 11 | 1 | 4 | 32:20 | 12 | 34 | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:23 | -2 | 22 | |
| 5 | 16 | 6 | 2 | 8 | 18:23 | -5 | 20 | |
| 6 | 16 | 5 | 3 | 8 | 19:24 | -5 | 18 | |
| 7 | 16 | 3 | 6 | 7 | 12:30 | -18 | 15 | |
| 8 | 16 | 2 | 7 | 7 | 29:30 | -1 | 13 | |
| 9 | 16 | 2 | 7 | 7 | 10:26 | -16 | 13 | |
| 10 | 16 | 0 | 4 | 12 | 13:38 | -25 | 4 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation